Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

parliament

/ˈpɑːrləmənt/
noun★Trung cấp— quốc hội
⚖️Luật
trang trọng

Quốc hội là cơ quan lập pháp tối cao của một quốc gia, thường bao gồm các đại biểu được bầu cử để thảo luận và thông qua luật pháp.

Parliament is responsible for making and amending laws.

Quốc hội có trách nhiệm lập và sửa đổi luật pháp.

💡

Tùy theo hệ thống chính trị, quốc hội có thể có nhiều tên gọi khác nhau như 'quốc hội', 'hạ viện', 'thượng viện' hoặc 'quốc hội liên bang'.

thông thường

Trong một số ngữ cảnh, từ 'parliament' cũng có thể chỉ đến một cuộc họp hoặc một cuộc thảo luận chính trị.

The two leaders held a mini-parliament to discuss the crisis.

Hai lãnh đạo đã tổ chức một cuộc họp nhỏ để thảo luận về cuộc khủng hoảng.

💡

Dùng trong ngữ cảnh không chính thức để chỉ một cuộc họp thảo luận.

Cụm từ kết hợp

parliamentary systemhệ thống nghị việnparliamentary democracychính phủ nghị việnparliamentary debatecuộc tranh luận nghị viện

Từ đồng nghĩa

legislatureassemblycongress

Từ trái nghĩa

monarchydictatorship

Cụm từ liên quan

to dissolve parliamentcụm từ
giải tán quốc hội
parliamentary electioncụm từ
bầu cử quốc hội

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Anh, 'parliament' thường chỉ cơ quan lập pháp của Anh và một số quốc gia khác. Trong tiếng Việt, từ 'quốc hội' được sử dụng phổ biến hơn.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'parliament' và 'congress'

'Parliament' thường được dùng trong các quốc gia theo hệ thống nghị viện như Anh, trong khi 'congress' được dùng trong các quốc gia như Mỹ.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'parliament' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'parlement', có nghĩa là 'cuộc thảo luận'. Nó bắt nguồn từ tiếng Latinh 'parabola', có nghĩa là 'đối thoại'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'parliament' thường được dùng để chỉ cơ quan lập pháp của Anh và một số quốc gia khác. Trong tiếng Việt, từ 'quốc hội' được sử dụng phổ biến hơn.

Phân tích từ

parl
có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'parlement'
root
+
ment
từ Latinh, có nghĩa là 'cuộc thảo luận'
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.