Looking up...
Thuộc về cha mẹ hoặc liên quan đến cha mẹ.
Parental consent is required for medical treatment.
Cần sự đồng ý của cha mẹ để tiến hành điều trị y tế.
Thường dùng trong các văn bản pháp lý hoặc giáo dục.
Từ 'parental' thường dùng để mô tả các quyền, trách nhiệm hoặc ảnh hưởng của cha mẹ.
Trong các văn bản pháp lý hoặc giáo dục, 'parental' thường được sử dụng để chỉ các quy định hoặc quyền của cha mẹ.
Từ gốc Latin 'parentalis', có nghĩa là thuộc về cha mẹ.
Thường dùng trong các văn bản pháp lý, giáo dục hoặc các vấn đề liên quan đến gia đình.