Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. outing

outing

/ˈaʊtɪŋ/
chuyến đi chơi

We went on an outing to the beach last weekend.

Cuối tuần trước chúng tôi đã có chuyến đi chơi đến bãi biển.


thông thường

chuyến đi chơi ngắn ngày, thường là giải trí hoặc tham quan

The school organized an outing to the museum.

Trường tổ chức một chuyến đi chơi đến bảo tàng.

They went on a family outing to the park.

Họ đã có chuyến đi chơi gia đình đến công viên.

Thường dùng cho hoạt động giải trí, tham quan ngắn ngày, không phải chuyến du lịch dài.

thông thường

sự tiết lộ bí mật (nghĩa bóng, thường trong bối cảnh xã hội)

The magazine's outing of the celebrity's secret affair caused a scandal.

Việc tạp chí tiết lộ chuyện tình bí mật của ngôi sao đã gây ra scandal.

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên, thường dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc truyền thông.

Cụm từ kết hợp

family outingchuyến đi chơi gia đìnhschool outingchuyến tham quan của trườngouting to the countrysidechuyến đi chơi ngoại ô

Từ đồng nghĩa

excursiontripouting

Từ trái nghĩa

stayhome stay

Mẹo hay

Phân biệt 'outing' và 'trip'

'Outing' thường ngắn hơn, có tính giải trí hoặc tham quan, trong khi 'trip' có thể dài hơn và có mục đích cụ thể (du lịch, công tác).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'outing'?

Dùng 'outing' khi nói về chuyến đi chơi ngắn ngày, thường là giải trí hoặc tham quan, không phải chuyến du lịch dài. Ví dụ: 'family outing' (chuyến đi chơi gia đình), 'school outing' (chuyến tham quan của trường).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'ūtian' (đi ra ngoài), kết hợp từ 'ūt' (ngoài) + hậu tố '-ing'. Nghĩa ban đầu chỉ hành động đi ra ngoài, sau phát triển thành nghĩa 'chuyến đi chơi' vào thế kỷ 19.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh không trang trọng. Khi nói về chuyến đi chơi có tổ chức (như trường học), thường dùng 'excursion' cho nghĩa trang trọng hơn. Không nhầm lẫn với nghĩa 'tiết lộ bí mật' (outing) trong bối cảnh xã hội.

Phân tích từ

out
ra ngoài
root
+
-ing
hậu tố tạo danh từ chỉ hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.