Looking up...
We enjoy spending time outdoors in the summer.
Chúng tôi thích dành thời gian ngoài trời vào mùa hè.
Nơi ở ngoài không gian tự nhiên, không bị che chắn bởi nhà cửa.
The children love playing outdoors.
Các bé thích chơi ngoài trời.
Thường dùng để chỉ hoạt động hoặc không gian ngoài trời.
Một hoạt động hoặc sự kiện diễn ra ngoài trời.
The concert will be held outdoors.
Buổi hòa nhạc sẽ diễn ra ngoài trời.
Dùng để mô tả sự kiện diễn ra ngoài không gian tự nhiên.
'Outdoors' thường đi với động từ như 'go', 'play', 'enjoy' để chỉ hoạt động ngoài trời.
'Outdoors' thường dùng để chỉ không gian tự nhiên, còn 'outside' có thể dùng cho bất kỳ không gian nào ngoài nhà.
Từ ghép từ 'out' (ngoài) và 'doors' (cửa), nghĩa là 'ngoài cửa' hoặc 'ngoài nhà'.
Thường dùng để chỉ không gian hoặc hoạt động ngoài trời, trái ngược với 'indoors' (trong nhà).