Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. outline

outline

/ˈaʊtlaɪn/
bản thảo, sơ đồ, tóm tắt

She prepared an outline for her presentation.

Cô ấy đã chuẩn bị một bản thảo cho bài trình bày của mình.


chung

Một bản tóm tắt hoặc sơ đồ của nội dung chính, thường được sử dụng để tổ chức hoặc trình bày thông tin một cách rõ ràng.

The professor gave us an outline of the course syllabus.

Giáo sư đã cung cấp cho chúng tôi một bản tóm tắt về nội dung khóa học.

Thường được sử dụng trong việc viết bài, trình bày hoặc kế hoạch.

chung

Vẽ hoặc mô tả một hình dạng hoặc đường viền của một vật thể.

She outlined the shape of the building on the paper.

Cô ấy đã vẽ đường viền của tòa nhà trên giấy.

Dùng để chỉ việc vẽ hoặc mô tả hình dạng.

Cụm từ kết hợp

outline a planlập bản thảo kế hoạchoutline the main pointstóm tắt các điểm chính

Từ đồng nghĩa

summarysketchdraftscheme

Từ trái nghĩa

detailfull description

Cụm từ liên quan

in outlinecụm từ
tóm tắt, sơ đồ

Mẹo hay

Sử dụng 'outline' trong việc viết bài

Khi viết bài, bạn có thể sử dụng 'outline' để tổ chức nội dung trước khi viết chi tiết.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'outline' và 'summary'

'Outline' thường tập trung vào cấu trúc hoặc tổ chức thông tin, còn 'summary' tập trung vào nội dung chính.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, từ 'out' (ngoài) và 'line' (đường).

Ghi chú sử dụng

Từ 'outline' có thể được dùng như một danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

out
ngoài
prefix
+
line
đường
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.