outline
/ˈaʊtlaɪn/Một bản tóm tắt hoặc sơ đồ của nội dung chính, thường được sử dụng để tổ chức hoặc trình bày thông tin một cách rõ ràng.
The professor gave us an outline of the course syllabus.
Giáo sư đã cung cấp cho chúng tôi một bản tóm tắt về nội dung khóa học.
Thường được sử dụng trong việc viết bài, trình bày hoặc kế hoạch.
Vẽ hoặc mô tả một hình dạng hoặc đường viền của một vật thể.
She outlined the shape of the building on the paper.
Cô ấy đã vẽ đường viền của tòa nhà trên giấy.
Dùng để chỉ việc vẽ hoặc mô tả hình dạng.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'outline' trong việc viết bài
Khi viết bài, bạn có thể sử dụng 'outline' để tổ chức nội dung trước khi viết chi tiết.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'outline' và 'summary'
'Outline' thường tập trung vào cấu trúc hoặc tổ chức thông tin, còn 'summary' tập trung vào nội dung chính.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, từ 'out' (ngoài) và 'line' (đường).
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'outline' có thể được dùng như một danh từ hoặc động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.