Looking up...
Số tiền đầu tư hoặc chi tiêu ban đầu cho một dự án, sản phẩm hoặc hoạt động
The company's initial outlay for the project was $500,000.
Số tiền đầu tư ban đầu của công ty cho dự án là 500.000 đô la.
Thường dùng trong tài chính và kinh doanh để chỉ chi phí ban đầu.
Số tiền phải trả hoặc chi cho một mục đích cụ thể
The outlay for marketing this quarter is expected to be higher than last year.
Số tiền chi cho marketing trong quý này dự kiến sẽ cao hơn năm ngoái.
Dùng để chỉ chi phí cụ thể trong kế hoạch kinh doanh.
Hãy chú ý rằng 'outlay' thường dùng để chỉ chi phí ban đầu hoặc chi phí cụ thể, không dùng để chỉ chi phí thường xuyên.
Từ gốc tiếng Anh, từ 'out' (bên ngoài) và 'lay' (đặt), nghĩa ban đầu là 'đặt ra tiền'
Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính và kinh doanh, đặc biệt là khi nói đến chi phí ban đầu hoặc chi phí cụ thể.