Looking up...
The company's outlay on new equipment was high.
Chi phí của công ty cho thiết bị mới rất cao.
Chi phí hoặc khoản tiền phải chi trả cho một dự án, hoạt động hoặc tài sản.
The initial outlay for the factory was $5 million.
Chi phí ban đầu cho nhà máy là 5 triệu đô la.
Thường dùng trong báo cáo tài chính, kế hoạch ngân sách.
Số tiền đã chi ra, thường dùng để chỉ tổng chi phí.
Our outlay this month exceeded expectations.
Chi phí của chúng tôi trong tháng này đã vượt quá dự kiến.
Khi viết báo cáo tài chính, dùng 'chi phí' thay cho 'outlay' để người đọc Việt Nam dễ hiểu.
Khi đề cập đến tổng chi phí dự án, luôn dùng 'chi phí' hoặc 'khoản chi' để tránh nhầm lẫn.
From Old English 'ūt-lagan' meaning 'to lay out', composed of 'out-' (outside) + 'lay' (to place).
Trong tiếng Việt, thường dịch là 'chi phí' hoặc 'khoản chi', đặc biệt trong ngữ cảnh tài chính và quản lý dự án.