output
/ˈaʊtpʊt/Sản phẩm hoặc kết quả được tạo ra bởi một quá trình, máy móc, hoặc hệ thống.
The computer's output is displayed on the monitor.
Sản phẩm của máy tính được hiển thị trên màn hình.
The team's output was impressive during the project.
Sản phẩm của nhóm làm việc rất ấn tượng trong dự án.
Trong công nghệ, 'output' thường đề cập đến dữ liệu hoặc kết quả được tạo ra bởi một thiết bị hoặc chương trình.
Dữ liệu hoặc thông tin được tạo ra bởi một chương trình máy tính hoặc hệ thống.
The software's output is a detailed report.
Sản phẩm của phần mềm là một báo cáo chi tiết.
The sensor's output is sent to the main computer.
Dữ liệu của cảm biến được gửi đến máy tính chính.
Trong lĩnh vực công nghệ, 'output' thường liên quan đến dữ liệu hoặc kết quả được tạo ra bởi một thiết bị hoặc chương trình.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'output' trong công nghệ
Trong lĩnh vực công nghệ, 'output' thường đề cập đến dữ liệu hoặc thông tin được tạo ra bởi một thiết bị hoặc chương trình.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'output' và 'input'
'Output' đề cập đến sản phẩm hoặc kết quả được tạo ra, còn 'input' đề cập đến dữ liệu hoặc thông tin được đưa vào.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'output' bắt nguồn từ 'out' (ra ngoài) và 'put' (đưa ra).
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'output' thường được sử dụng để chỉ sản phẩm hoặc kết quả của một quá trình. Trong lĩnh vực công nghệ, nó thường đề cập đến dữ liệu hoặc thông tin được tạo ra bởi một thiết bị hoặc chương trình.