special

/ˈspeʃəl/
adjectiveCơ bản đặc biệt
trang trọngthông thường

Đặc biệt, không như bình thường, có tính chất riêng biệt.

She has a special talent for painting.

Cô ấy có tài năng đặc biệt về việc vẽ tranh.

💡

Thường dùng để mô tả điều gì đó nổi bật, độc đáo hoặc có ý nghĩa đặc biệt.

Cụm từ kết hợp

special occasiondịp đặc biệtspecial offerưu đãi đặc biệtspecial needscần thiết đặc biệt

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

make someone feel specialcụm từ
làm cho ai đó cảm thấy đặc biệt

💡Mẹo hay

Sử dụng 'special' để nhấn mạnh

Từ 'special' thường dùng để mô tả điều gì đó nổi bật hoặc có ý nghĩa đặc biệt. Ví dụ: 'This is a special day for us.' (Đây là một ngày đặc biệt cho chúng ta.)

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn 'special' với 'specialist'

'Special' là tính từ, còn 'specialist' là danh từ, chỉ người chuyên về một lĩnh vực nào đó.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'specialis', có nghĩa là 'của một loại riêng biệt'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'special' thường dùng để nhấn mạnh tính độc đáo hoặc quan trọng của một điều gì đó. Nó cũng có thể dùng để chỉ điều gì đó được dành riêng cho một mục đích hoặc người cụ thể.

Phân tích từ

spec
loại, kiểu
prefix
+
-ial
thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt