vacate
/ˈveɪkeɪt/Rời khỏi một nơi, thường là một tòa nhà hoặc một vị trí, thường là theo yêu cầu hoặc theo luật pháp.
The court ordered the family to vacate their home due to safety concerns.
Tòa án ra lệnh cho gia đình rời khỏi nhà vì lý do an toàn.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc quản lý bất động sản.
Hủy bỏ hoặc bỏ trống một vị trí, chức vụ hoặc quyền lợi.
The president decided to vacate the office early.
Tổng thống quyết định rời khỏi chức vụ sớm.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị hoặc quản lý.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Hãy chú ý ngữ cảnh khi sử dụng từ này, vì nó có thể có nghĩa khác nhau trong các tình huống khác nhau.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'vacare', có nghĩa là 'trống rỗng' hoặc 'rời khỏi'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong ngữ cảnh pháp lý, 'vacate' thường có nghĩa là rời khỏi một nơi theo yêu cầu của tòa án hoặc luật pháp.