obstruct

/əbˈstrʌkt/
verbTrung cấp
trang trọng

Ngăn trở, cản trở, làm cho việc gì đó không thể tiếp tục hoặc khó khăn hơn.

The protesters obstructed the traffic for hours.

Các người biểu tình đã cản trở giao thông trong nhiều giờ.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính trị.

Cụm từ kết hợp

obstruct justicecản trở công lýobstruct progresscản trở tiến bộ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

'Obstruct' thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc, như trong luật pháp hoặc chính trị. Tránh dùng trong các tình huống hàng ngày.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'obstructus', có nghĩa là 'ngăn trở' hoặc 'chặn lại'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'obstruct' thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, pháp lý hoặc khi nói về việc ngăn trở một quá trình hoặc hoạt động.

Phân tích từ

ob-
ngược lại, chống lại
prefix
+
-struct
xây dựng, cấu trúc
root
Từ Điển Anh Việt