obsolete

/ˈɒbsəliːt/
adjectiveTrung cấp
chung

Cũ kỹ, không còn được sử dụng nữa, đã bị thay thế bởi những thứ mới hơn.

The old computer system is obsolete and needs to be replaced.

Hệ thống máy tính cũ đã lỗi thời và cần được thay thế.

This law is obsolete and should be revised.

Luật này đã lỗi thời và nên được sửa đổi.

💡

Thường dùng để mô tả công nghệ, luật pháp, hoặc các thực tế đã không còn phù hợp với thời đại.

Cụm từ kết hợp

obsolete technologycông nghệ lỗi thờiobsolete lawluật lỗi thờibecome obsoletetrở nên lỗi thời

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

become obsoletecụm từ
trở nên lỗi thời

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'obsolete' thường dùng để chỉ các vật hoặc hệ thống đã không còn được sử dụng, không dùng để mô tả người.

Quy tắc vàng

Không dùng cho người

Không dùng từ này để mô tả người, vì nó có thể gây xúc phạm. Dùng từ 'outdated' hoặc 'antiquated' thay vào đó.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latinh 'obsolescere', có nghĩa là 'trở nên cũ kỹ, không còn được sử dụng'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ các vật, hệ thống, hoặc quy tắc đã không còn phù hợp với thời đại hiện tại.

Phân tích từ

ob-
ngược lại, không
prefix
+
-solescere
trở nên cũ kỹ
root
Từ Điển Anh Việt