none at all
không có gì cảThere was none at all left after the party.
Sau khi tiệc xong, không còn gì cả.
thông thường
Không có gì, hoàn toàn không có
He showed none at all interest in the project.
Anh ấy không hề quan tâm gì đến dự án.
She had none at all idea what to do next.
Cô ấy hoàn toàn không biết phải làm gì tiếp theo.
Thường dùng để nhấn mạnh sự vắng vẻ hoặc sự không có gì.
Cụm từ kết hợp
no interest at allkhông hề quan tâmno idea at allhoàn toàn không biết
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng để nhấn mạnh
Dùng 'none at all' để nhấn mạnh sự không có gì, thường sau động từ hoặc tính từ.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'none' (không có gì) và 'at all' (tất cả) để nhấn mạnh sự vắng vẻ.
Ghi chú sử dụng
Dùng để nhấn mạnh sự không có gì, thường sau động từ hoặc tính từ.
Phân tích từ
none
không có gì
rootat all
tất cả
phraseTừ Điển Anh Việt