Loading...
Loading...
tất cả, mọi thứ
All students must attend the lecture.
Tất cả sinh viên phải tham dự bài giảng.
toàn bộ, hoàn toàn
I spent all my money on a new phone.
Tôi đã chi toàn bộ tiền của mình để mua một chiếc điện thoại mới.
Từ 'all' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'eall', có nghĩa là 'toàn bộ, hoàn toàn'.
Từ 'all' thường được sử dụng để chỉ toàn bộ hoặc mọi thứ trong một nhóm.