all
/ɔːl/determiner, pronoun, adjective★Cơ bản— tất cả
trang trọng
Tất cả, toàn bộ, không trừ một phần nào.
All the students passed the exam.
Tất cả học sinh đều đỗ kỳ thi.
💡
Dùng để chỉ toàn bộ một nhóm hoặc số lượng.
thông thường
Mọi người, tất cả mọi người.
All are welcome to join the party.
Mọi người đều được mời tham gia bữa tiệc.
💡
Dùng để chỉ tất cả mọi người trong một nhóm.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'all' với 'the' hoặc 'of'
'All' thường được dùng với 'the' hoặc 'of' để chỉ toàn bộ một nhóm hoặc số lượng, ví dụ: 'all the students' hoặc 'all of the students'.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng 'all' với số nhiều
Không dùng 'all' với số nhiều, ví dụ: 'all students' (sai) thay vào đó dùng 'all the students' (đúng).
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Anglo-Saxon 'eall', có nghĩa là 'toàn bộ' hoặc 'tất cả'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'all' thường được dùng với 'the' hoặc 'of' để chỉ toàn bộ một nhóm hoặc số lượng.
Phân tích từ
all
toàn bộ, tất cả
rootTừ Điển Anh Việt