all

/ɔːl/
determinerCơ bản
trang trọng

tất cả, mọi thứ

All students must attend the lecture.

Tất cả sinh viên phải tham dự bài giảng.

thông thường

toàn bộ, hoàn toàn

I spent all my money on a new phone.

Tôi đã chi toàn bộ tiền của mình để mua một chiếc điện thoại mới.

Cụm từ kết hợp

all daysuốt cả ngàyall nightsuốt cả đêm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

all in allthành ngữ
tóm lại, trên hết

📖Nguồn gốc từ

Từ 'all' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'eall', có nghĩa là 'toàn bộ, hoàn toàn'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'all' thường được sử dụng để chỉ toàn bộ hoặc mọi thứ trong một nhóm.

Từ Điển Anh Việt