Looking up...
Tất cả mọi người, không ai ngoại lệ.
The invitation is for everyone.
Lời mời dành cho tất cả mọi người.
Everyone has the right to education.
Mọi người đều có quyền được giáo dục.
Dùng để chỉ tất cả các cá nhân trong một nhóm hoặc xã hội.
Trong tiếng Anh, 'everyone' là từ số ít, nên động từ phải dùng ở dạng số ít (e.g., 'Everyone is happy').
Từ ghép từ 'every' (mỗi) và 'one' (người), bắt nguồn từ tiếng Anh trung cổ.
Thường dùng để chỉ tất cả thành viên trong một nhóm hoặc xã hội, không phân biệt giới tính, tuổi tác hoặc địa vị.