nothing

/ˈnʌθɪŋ/
không có gì

There's nothing in the box.

Hộp đó không có gì cả.


trang trọng

Không có gì, không có vật gì hoặc không có ý nghĩa gì.

I found nothing in the drawer.

Tôi không tìm thấy gì trong ngăn kéo.

His words mean nothing to me.

Các lời nói của anh ấy không có nghĩa gì đối với tôi.

Thường dùng để chỉ sự vắng vắng, không có gì hoặc không có ý nghĩa.

Cụm từ kết hợp

nothing at allkhông có gì cảnothing butchỉ cónothing to do withkhông có liên quan gì đến

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

nothing to itcụm từ
rất dễ dàng
nothing ventured, nothing gainedtục ngữ
không mạo hiểm thì không có lợi

Mẹo hay

Sử dụng 'nothing' để nhấn mạnh

'Nothing' thường dùng để nhấn mạnh sự vắng vắng hoặc không có gì. Ví dụ: 'There's nothing to worry about.' (Không có gì để lo lắng.)

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'nothing' và 'anything'

'Nothing' dùng để phủ định, còn 'anything' dùng để hỏi hoặc nhấn mạnh. Ví dụ: 'I don't have nothing.' (Sai) → 'I don't have anything.' (Đúng).

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, từ 'nothing' được hình thành từ 'not' (không) + 'thing' (vật).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ sự vắng vắng hoặc không có gì. Có thể dùng để nhấn mạnh sự không quan trọng hoặc không có ý nghĩa.

Phân tích từ

not
không
prefix
+
thing
vật
root
Từ Điển Anh Việt