not any
/nɒt ˈɛni/“There is not any sugar left in the jar.”
Không còn chút đường nào trong lọ cả.
Dùng để nhấn mạnh sự vắng mặt hoàn toàn của một thứ gì đó.
I have not any money to spend.
Tôi không có chút tiền nào để tiêu.
There isn't any milk in the fridge.
Không có chút sữa nào trong tủ lạnh.
Thường đi kèm với danh từ không đếm được hoặc danh từ đếm được số nhiều. Có thể thay thế bằng 'no' trong hầu hết trường hợp nhưng 'not any' nhấn mạnh sự phủ định mạnh mẽ hơn.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Phân biệt 'not any' và 'no'
'Not any' thường được dùng trong câu phủ định mạnh mẽ hoặc trong văn viết trang trọng, trong khi 'no' có thể dùng trong mọi ngữ cảnh. Ví dụ: 'There is no sugar left' (thường ngày) vs. 'There is not any sugar left' (nhấn mạnh).
⚡Quy tắc vàng
Không dùng 'not any' trong câu khẳng định
Cấu trúc 'not any' chỉ dùng trong câu phủ định hoặc nghi vấn. Không dùng trong câu khẳng định: 'I have not any money' (sai) → 'I have no money' (đúng).
📖Nguồn gốc từ
'Not any' là sự kết hợp của trạng từ phủ định 'not' (từ tiếng Anh cổ 'nāwiht' nghĩa là 'không gì') và đại từ 'any' (từ tiếng Anh cổ 'ǣniġ' nghĩa là 'một vài'). Cấu trúc này xuất hiện từ thế kỷ 16.
📝Ghi chú sử dụng
Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng 'no' thay cho 'not any' vì ngắn gọn hơn. 'Not any' thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh sự phủ định.