none of your business

/nʌn əv jʊr ˈbɪznəs/
phraseTrung cấp💡 điều không liên quan đến bạn

Mind your own business! That's none of your business.

Đừng can thiệp vào việc của người khác! Đó không liên quan đến bạn.

thông thường

Một cách nói để từ chối hoặc ngăn chặn ai đó can thiệp vào việc riêng tư hoặc vấn đề không liên quan đến họ.

I don't want to talk about my salary. It's none of your business.

Tôi không muốn nói về lương của mình. Đó không liên quan đến bạn.

Why are you asking about my personal life? It's none of your business!

Tại sao bạn lại hỏi về cuộc sống riêng tư của tôi? Đó không liên quan đến bạn!

💡

Thường được sử dụng khi muốn bảo vệ quyền riêng tư hoặc ngăn chặn sự can thiệp không mong muốn.

Cụm từ kết hợp

mind your own businessđừng can thiệp vào việc của người khác

Cụm từ liên quan

mind your own businesscụm từ
đừng can thiệp vào việc của người khác

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống phù hợp

Dùng cụm từ này khi bạn muốn từ chối một cách lịch sự hoặc ngăn chặn sự can thiệp vào cuộc sống riêng tư của bạn.

Quy tắc vàng

Tôn trọng quyền riêng tư

Sử dụng cụm từ này để bảo vệ quyền riêng tư của bạn một cách lịch sự.

📖Nguồn gốc từ

Thành ngữ tiếng Anh được sử dụng để từ chối sự can thiệp vào việc riêng tư.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường để bảo vệ quyền riêng tư hoặc ngăn chặn sự can thiệp không mong muốn.

Từ Điển Anh Việt