local

/ˈloʊ.kəl/
adjectiveTrung cấp cục bộ
trang trọng

Thuộc về một khu vực hoặc cộng đồng cụ thể, không liên quan đến phạm vi rộng hơn.

Local businesses suffered during the pandemic.

Các doanh nghiệp địa phương gặp khó khăn trong thời kỳ đại dịch.

💡

Thường dùng để chỉ những gì liên quan đến một khu vực nhỏ hơn, như một thành phố, quận, hoặc làng.

thông thường

Người hoặc vật có nguồn gốc hoặc hoạt động chủ yếu trong một khu vực cụ thể.

She supports local artists by buying their artwork.

Cô ấy ủng hộ các nghệ sĩ địa phương bằng cách mua tác phẩm của họ.

💡

Dùng để nhấn mạnh sự liên kết với một khu vực cụ thể.

Cụm từ kết hợp

local businessdoanh nghiệp địa phươnglocal governmentchính quyền địa phươnglocal newstin tức địa phương

Cụm từ liên quan

go localcụm từ
hỗ trợ các doanh nghiệp hoặc sản phẩm địa phương

💡Mẹo hay

Sử dụng 'local' với 'business' hoặc 'government'

Khi nói về các doanh nghiệp hoặc chính quyền địa phương, 'local' thường đi kèm với từ 'business' hoặc 'government'.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'local' và 'regional'

'Local' thường chỉ một khu vực nhỏ hơn, còn 'regional' có thể bao gồm nhiều khu vực nhỏ hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'local' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'locus' nghĩa là 'chỗ, vị trí'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'local' thường dùng để chỉ những gì liên quan đến một khu vực nhỏ hơn, như một thành phố, quận, hoặc làng. Nó có thể dùng để mô tả người, vật, hoặc sự kiện.

Phân tích từ

loc
vị trí, chỗ
root
+
-al
thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt