rural

/ˈrʊərəl/
adjectiveTrung cấp thuộc vùng nông thôn
trang trọng

Thuộc về hoặc liên quan đến vùng nông thôn, nơi có dân số thưa thớt và hoạt động chủ yếu là nông nghiệp.

Rural areas often have fewer schools and hospitals than urban areas.

Các khu vực nông thôn thường có ít trường học và bệnh viện hơn so với các khu vực đô thị.

💡

Từ này thường dùng để mô tả các đặc điểm về địa lý, xã hội và kinh tế của vùng nông thôn.

Cụm từ kết hợp

rural areakhu vực nông thônrural developmentphát triển nông thônrural populationdân số nông thôn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

rural exoduscụm từ
sự di cư từ nông thôn đến đô thị
rural economycụm từ
kinh tế nông thôn

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'rural' thường dùng để mô tả các khu vực nông thôn, trong khi 'countryside' có nghĩa rộng hơn và có thể bao gồm cả các khu vực ngoại ô.

Quy tắc vàng

Đối lập với 'urban'

Khi nói về sự khác biệt giữa nông thôn và đô thị, hãy sử dụng 'rural' để mô tả nông thôn và 'urban' để mô tả đô thị.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'ruralis', có nghĩa là 'thuộc về nông thôn'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'rural' thường dùng để đối lập với 'urban' (đô thị). Nó có thể dùng để mô tả các đặc điểm về địa lý, xã hội hoặc kinh tế của vùng nông thôn.

Phân tích từ

rur-
nông thôn
root
+
-al
liên quan đến
suffix
Từ Điển Anh Việt