Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. mosque

mosque

/mɒsk/
nhà thờ Hồi giáo

The mosque was built in the 17th century.

Ngôi nhà thờ Hồi giáo được xây dựng vào thế kỷ 17.


trang trọng

Nơi thờ cúng của tín đồ Hồi giáo, thường có kiến trúc đặc trưng như tháp nhọn (minaret) và mái vòm.

Every Friday, Muslims gather at the mosque for communal prayers.

Vào mỗi thứ Sáu, tín đồ Hồi giáo tụ tập tại nhà thờ Hồi giáo để cầu nguyện chung.

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc kiến trúc.

Cụm từ kết hợp

visit a mosquethăm nhà thờ Hồi giáomosque architecturekiến trúc nhà thờ Hồi giáopray at the mosquecầu nguyện tại nhà thờ Hồi giáo

Từ đồng nghĩa

Islamic templemasjid

Mẹo hay

Phân biệt 'mosque' và 'temple'

'Mosque' chỉ dành riêng cho Hồi giáo, trong khi 'temple' có thể chỉ bất kỳ ngôi đền thờ nào (Phật giáo, Ấn Độ giáo, v.v.).

Quy tắc vàng

Cách sử dụng chính xác

Sử dụng 'mosque' khi đề cập đến nơi thờ cúng của Hồi giáo, không dùng cho các tôn giáo khác.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Ả Rập 'masjid' (مَسْجِد), nghĩa là 'nơi quỳ gối', thông qua tiếng Pháp 'mosquée' và tiếng Anh cổ 'mosche'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'nhà thờ Hồi giáo' là thuật ngữ phổ biến nhất, nhưng 'mosque' vẫn được sử dụng trong ngữ cảnh quốc tế hoặc khi đề cập đến kiến trúc đặc trưng.

Phân tích từ

masjid (tiếng Ả Rập)
nơi quỳ gối
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.