morning meal
/ˈmɔːrnɪŋ miːl/noun phrase★Cơ bản
thông thường
Bữa ăn đầu tiên trong ngày, thường được ăn vào buổi sáng.
A typical morning meal includes toast, eggs, and fruit.
Một bữa ăn sáng thường bao gồm bánh mì nướng, trứng và trái cây.
He skipped his morning meal and felt tired all day.
Anh ấy bỏ qua bữa ăn sáng và cảm thấy mệt cả ngày.
💡
Thường được gọi tắt là 'breakfast' trong tiếng Anh.
Cụm từ kết hợp
healthy morning mealbữa ăn sáng lành mạnhquick morning mealbữa ăn sáng nhanhbalanced morning mealbữa ăn sáng cân bằng
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
breakfastcụm từ
bữa ăn sáng
brunchcụm từ
bữa ăn sáng-trưa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Trong tiếng Anh, 'breakfast' là từ phổ biến hơn, nhưng 'morning meal' vẫn được hiểu.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép của 'morning' (buổi sáng) và 'meal' (bữa ăn).
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'morning meal' ít được dùng hơn 'breakfast', nhưng vẫn được hiểu.
Phân tích từ
morning
buổi sáng
rootmeal
bữa ăn
rootTừ Điển Anh Việt