Looking up...
Dùng để thêm một thông tin hoặc lý do nữa, thường để tăng cường ý nghĩa của điều đã nói trước đó.
The product is affordable, and moreover, it's durable.
Sản phẩm có giá hợp lý, và hơn nữa, nó còn bền bỉ.
Thường được sử dụng trong văn bản hoặc khi nói chuyện chính thức để bổ sung thông tin quan trọng.
Từ này thường được sử dụng trong văn bản hoặc khi nói chuyện chính thức để bổ sung thông tin quan trọng.
Từ gốc tiếng Anh, từ 'more' (nhiều hơn) và 'over' (trên), nghĩa là 'thêm nữa'.
Thường được sử dụng trong văn bản hoặc khi nói chuyện chính thức để bổ sung thông tin quan trọng.