Looking up...
Tấm ghép, tác phẩm nghệ thuật ghép từ nhiều mảnh nhỏ
The artist created a beautiful mosaic using small pieces of glass.
Nghệ sĩ đã tạo ra một tấm ghép tuyệt đẹp bằng cách sử dụng những mảnh kính nhỏ.
Hình ảnh hoặc dữ liệu được tạo ra từ nhiều phần nhỏ, rời rạc
The mosaic image was composed of thousands of pixels.
Hình ảnh ghép được tạo thành từ hàng ngàn điểm ảnh.
Từ tiếng Pháp 'mosaïque', bắt nguồn từ tiếng Ý 'mosaico', và cuối cùng từ tiếng Hy Lạp 'moussikos', có nghĩa là 'thuộc về Muses'
Từ 'mosaic' thường được sử dụng trong nghệ thuật, kiến trúc và công nghệ.