Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

mortgage

/ˈmɔːrɡɪdʒ/
noun★Trung cấp— vay mua nhà
💰Tài chính
trang trọng

Hợp đồng vay tiền để mua tài sản, thường là nhà, với tài sản đó làm gắn chặt (được sử dụng làm bảo đảm cho khoản vay).

The bank approved their mortgage application.

Ngân hàng đã chấp thuận đơn xin vay mua nhà của họ.

💡

Khoản vay này thường có kỳ hạn dài và lãi suất cố định hoặc biến động.

⚖️Luật
trang trọng

Tài sản (nhà, đất) được sử dụng làm bảo đảm cho khoản vay.

The lender can repossess the mortgage if payments are missed.

Người cho vay có thể tịch thu tài sản gắn chặt nếu người vay không trả nợ.

💡

Trong trường hợp người vay không trả nợ, người cho vay có quyền tịch thu tài sản đó.

Cụm từ kết hợp

mortgage paymentsố tiền trả nợ vay mua nhàmortgage ratelãi suất vay mua nhàmortgage lenderngười cho vay mua nhà

Từ đồng nghĩa

home loanproperty loan

Từ trái nghĩa

cash purchase

Cụm từ liên quan

to take out a mortgagecụm từ
vay mua nhà
to refinance a mortgagecụm từ
chuyển đổi khoản vay mua nhà

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'mortgage' thường được dùng trong ngữ cảnh tài chính và pháp lý. Trong tiếng Việt, từ 'vay mua nhà' là cách phổ biến nhất để diễn tả khái niệm này.

⚡Quy tắc vàng

Quy tắc vàng

Khi nói về việc vay mua nhà, hãy sử dụng từ 'vay mua nhà' thay vì 'mortgage' để dễ hiểu hơn với người Việt.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'mortgage' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'mort gage', trong đó 'mort' nghĩa là 'chết' và 'gage' nghĩa là 'bảo đảm'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'mortgage' thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính và pháp lý. Trong tiếng Việt, từ 'vay mua nhà' là cách phổ biến nhất để diễn tả khái niệm này.

Phân tích từ

mort
chết
root
+
gage
bảo đảm
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.