morning
buổi sángI drink coffee every morning.
Tôi uống cà phê mỗi buổi sáng.
Thời gian từ khi mặt trời mọc đến trưa, thường từ 6 giờ sáng đến 12 giờ trưa.
The sun rises in the morning.
Mặt trời mọc vào buổi sáng.
She exercises in the morning.
Cô ấy tập thể dục vào buổi sáng.
Thường dùng để chỉ thời gian đầu ngày, đặc biệt là từ 6 giờ sáng đến 12 giờ trưa.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'morning' trong câu chào
'Good morning' là cách chào hàng đầu trong buổi sáng, thường dùng từ 6 giờ sáng đến 12 giờ trưa.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn 'morning' với 'evening'
'Morning' chỉ thời gian buổi sáng, còn 'evening' chỉ buổi chiều tối.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'morgen', có nguồn gốc từ tiếng German 'morgun' (ngày mai).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'morning' thường được dùng để chỉ thời gian đầu ngày, đặc biệt là từ 6 giờ sáng đến 12 giờ trưa. Trong tiếng Việt, 'buổi sáng' có thể bao gồm cả thời gian từ 6 giờ sáng đến 12 giờ trưa.