Looking up...
Sự mất thai tự nhiên trong quá trình mang thai, thường xảy ra trong ba tháng đầu.
Early miscarriages are often caused by chromosomal abnormalities.
Sự sảy thai sớm thường do các bất thường nhiễm sắc thể.
Thường xảy ra do các vấn đề về thai, không phải do mẹ.
Sự thất bại của một kế hoạch hoặc dự án.
The project was a complete miscarriage of justice.
Dự án đó là một sự thất bại hoàn toàn về công lý.
Ngữ cảnh này ít được sử dụng trong tiếng Việt.
Trong ngữ cảnh y học, hãy sử dụng 'sự sảy thai' thay vì 'sự phá thai'.
Từ tiếng Anh 'miscarriage' bắt nguồn từ 'mis-' (sai, không đúng) + 'carriage' (mang thai).
Trong tiếng Việt, 'sự sảy thai' là từ chính thức được sử dụng trong y học.