misadjustment
/ˌmɪsəˈdʒʌstmənt/noun★Trung cấp
chung
Sự điều chỉnh hoặc điều chỉnh sai, dẫn đến kết quả không chính xác hoặc không hiệu quả.
A misadjustment in the settings led to poor image quality.
Sự điều chỉnh sai trong các thiết lập đã dẫn đến chất lượng hình ảnh kém.
💡
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật hoặc công nghiệp.
Cụm từ kết hợp
mechanical misadjustmentsự điều chỉnh sai cơ khítechnical misadjustmentsự điều chỉnh sai kỹ thuật
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Hãy chắc chắn rằng bạn sử dụng từ này trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc công nghiệp để tránh nhầm lẫn.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ tiền tố 'mis-' (sai) và 'adjustment' (sự điều chỉnh).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để mô tả các vấn đề trong các thiết bị hoặc hệ thống do điều chỉnh không chính xác.
Phân tích từ
mis-
sai
prefixadjustment
sự điều chỉnh
rootTừ Điển Anh Việt