milk
sữaShe drinks a glass of milk every morning.
Cô ấy uống một ly sữa mỗi buổi sáng.
Chất lỏng trắng được sản xuất bởi các loài động vật có vú để nuôi con non của chúng. Con người thường tiêu thụ sữa từ các loài như bò, cừu, hoặc dê.
Cow's milk is rich in calcium.
Sữa bò giàu calci.
Sữa cũng có thể được chế biến thành các sản phẩm như sữa bột, sữa chua, và bơ.
Sữa từ các nguồn khác như đậu nành, lúa mì, hoặc các loại hạt được sử dụng như một thay thế cho sữa động vật.
Almond milk is a popular dairy-free alternative.
Sữa hạnh nhân là một lựa chọn phổ biến không chứa sữa động vật.
Sữa thực vật thường được sử dụng bởi những người theo chế độ ăn chay hoặc có dị ứng với sữa.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng sữa
Sữa có thể được sử dụng trong nhiều món ăn và đồ uống khác nhau, từ cà phê sữa đến bánh ngọt.
Quy tắc vàng
Lưu ý khi tiêu thụ sữa
Những người bị dị ứng với lactose nên lựa chọn sữa không chứa lactose hoặc sữa thực vật.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'milk' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'meoluc', có liên quan đến tiếng Đức 'Milch' và tiếng Hà Lan 'melk'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, từ 'sữa' thường được sử dụng để chỉ cả sữa động vật và sữa thực vật.