military

/ˈmɪlɪtəri/
noun, adjectiveTrung cấp quân đội
trang trọng

Quân đội hoặc các tổ chức liên quan đến việc bảo vệ và chiến đấu cho một quốc gia.

The military has been deployed to assist in disaster relief.

Quân đội đã được triển khai để hỗ trợ trong việc cứu trợ thảm họa.

💡

Thường được sử dụng để chỉ lực lượng vũ trang của một quốc gia.

trang trọng

Thuộc về quân đội hoặc liên quan đến quân sự.

He has a military background.

Anh ấy có nền tảng quân sự.

💡

Dùng để mô tả các hoạt động, trang phục hoặc tổ chức liên quan đến quân đội.

Cụm từ kết hợp

military basetrại quân sựmilitary strategychiến lược quân sựmilitary servicedịch vụ quân sự

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

military coupcụm từ
cuộc đảo chính quân sự
military intelligencecụm từ
trình độ quân sự

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'military' có thể là danh từ hoặc tính từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh chính thức

Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức và liên quan đến quân đội.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'military' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'militaris', có nghĩa là 'quân sự' hoặc 'liên quan đến chiến tranh'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'military' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức và liên quan đến các hoạt động của quân đội. Nó cũng có thể được sử dụng như một tính từ để mô tả các hoạt động hoặc trang phục liên quan đến quân sự.

Phân tích từ

milit
quân sự
root
+
-ary
liên quan đến
suffix
Từ Điển Anh Việt