milestone

/ˈmaɪlˌstoʊn/
nounTrung cấp
trang trọng

Một sự kiện hoặc thành tựu quan trọng đánh dấu một bước tiến trong một quá trình hoặc dự án.

The completion of the project was a major milestone.

Hoàn thành dự án là một bước tiến quan trọng.

Reaching 100,000 subscribers was a milestone for our channel.

Đạt 100.000 người đăng ký là một bước tiến quan trọng cho kênh của chúng tôi.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh quản lý dự án, sự nghiệp, hoặc phát triển cá nhân.

Cụm từ kết hợp

reach a milestoneđạt được một bước tiếnmajor milestonebước tiến quan trọngproject milestonebước tiến dự án

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

hit a milestonecụm từ
đạt được một bước tiến

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Milestone thường dùng trong ngữ cảnh quản lý dự án hoặc sự nghiệp, không dùng cho các sự kiện nhỏ.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'mile' (dặm) và 'stone' (cột đá), ban đầu chỉ các cột đá đánh dấu khoảng cách trên đường.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả một sự kiện quan trọng trong quá trình phát triển hoặc tiến bộ.

Phân tích từ

mile
dặm
root
+
stone
cột đá
root
Ghi chú vào May 2, 2026ENVI