Looking up...
Reaching this milestone marks a significant achievement in our project.
Đạt được mốc này đánh dấu một thành tựu quan trọng trong dự án của chúng tôi.
Một sự kiện hoặc thành tựu quan trọng đánh dấu một bước tiến trong một quá trình hoặc dự án.
The company celebrated its 10th anniversary as a milestone in its history.
Công ty đã tổ chức kỷ niệm 10 năm thành lập như một mốc quan trọng trong lịch sử của họ.
Thường được sử dụng để chỉ các bước tiến quan trọng trong sự nghiệp, giáo dục, hoặc các dự án.
Milestone thường được sử dụng để chỉ các bước tiến trong một quá trình dài, chứ không phải là sự kiện hàng ngày.
Milestone thường được sử dụng trong các ngữ cảnh như kinh doanh, giáo dục, hoặc quản lý dự án.
Từ ghép từ 'mile' (dặm) và 'stone' (cột đá), ban đầu dùng để chỉ các cột đá đánh dấu khoảng cách trên đường.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc chính thức để mô tả các bước tiến quan trọng.