Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. milestone

milestone

/ˈmaɪlˌstoʊn/
mốc quan trọng

Reaching this milestone marks a significant achievement in our project.

Đạt được mốc này đánh dấu một thành tựu quan trọng trong dự án của chúng tôi.


trang trọng

Một sự kiện hoặc thành tựu quan trọng đánh dấu một bước tiến trong một quá trình hoặc dự án.

The company celebrated its 10th anniversary as a milestone in its history.

Công ty đã tổ chức kỷ niệm 10 năm thành lập như một mốc quan trọng trong lịch sử của họ.

Thường được sử dụng để chỉ các bước tiến quan trọng trong sự nghiệp, giáo dục, hoặc các dự án.

Cụm từ kết hợp

reach a milestoneđạt được một mốc quan trọngsignificant milestonemốc quan trọngproject milestonemốc dự án

Từ đồng nghĩa

landmarkachievementbreakthrough

Từ trái nghĩa

setbackfailure

Cụm từ liên quan

hit a milestonecụm từ
đạt được một mốc quan trọng
milestone eventcụm từ
sự kiện mốc quan trọng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Milestone thường được sử dụng để chỉ các bước tiến trong một quá trình dài, chứ không phải là sự kiện hàng ngày.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh chuyên nghiệp

Milestone thường được sử dụng trong các ngữ cảnh như kinh doanh, giáo dục, hoặc quản lý dự án.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'mile' (dặm) và 'stone' (cột đá), ban đầu dùng để chỉ các cột đá đánh dấu khoảng cách trên đường.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc chính thức để mô tả các bước tiến quan trọng.

Phân tích từ

mile
dặm
root
+
stone
cột đá
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.