milestone
/ˈmaɪlˌstoʊn/Một sự kiện hoặc thành tựu quan trọng đánh dấu một bước tiến trong một quá trình hoặc dự án.
The company celebrated its 10th anniversary as a milestone in its history.
Công ty đã tổ chức kỷ niệm 10 năm thành lập như một mốc quan trọng trong lịch sử của họ.
Thường được sử dụng để chỉ các bước tiến quan trọng trong sự nghiệp, giáo dục, hoặc các dự án.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Milestone thường được sử dụng để chỉ các bước tiến trong một quá trình dài, chứ không phải là sự kiện hàng ngày.
⚡Quy tắc vàng
Ngữ cảnh chuyên nghiệp
Milestone thường được sử dụng trong các ngữ cảnh như kinh doanh, giáo dục, hoặc quản lý dự án.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'mile' (dặm) và 'stone' (cột đá), ban đầu dùng để chỉ các cột đá đánh dấu khoảng cách trên đường.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc chính thức để mô tả các bước tiến quan trọng.