in the middle

/ɪn ðə ˈmɪdəl/
phraseCơ bản ở giữa
trang trọng

Nơi hoặc vị trí nằm giữa hai điểm hoặc giữa một khoảng cách.

She stood in the middle of the room.

Cô ấy đứng ở giữa phòng.

The meeting is in the middle of the week.

Buổi họp ở giữa tuần.

💡

Thường dùng để chỉ vị trí vật lý hoặc thời gian giữa hai điểm.

Cụm từ kết hợp

in the middle ofở giữamiddle of the nightgiờ giữa đêm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

in the middle of nowherecụm từ
ở một nơi xa xôi, không có ai

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Chú ý rằng 'in the middle' thường dùng cho vị trí vật lý hoặc thời gian giữa hai điểm, không dùng cho ý nghĩa trừu tượng.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'middle' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'middel', có nghĩa là 'giữa'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ vị trí hoặc thời gian giữa hai điểm. Có thể dùng cho cả vật lý lẫn thời gian.

Từ Điển Anh Việt