intermediate

/ˌɪntərˈmiːdiət/
trung cấp

She is taking an intermediate English course.

Cô ấy đang học lớp tiếng Anh trung cấp.


chung

Thuộc về hoặc ở mức độ giữa, không cao cũng không thấp.

This is an intermediate level of difficulty.

Đây là mức độ khó trung cấp.

Thường dùng để mô tả trình độ, kỹ năng hoặc độ khó ở mức trung gian.

Cụm từ kết hợp

intermediate levelmức trung cấpintermediate studenthọc sinh trung cấpintermediate coursekhóa học trung cấp

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'intermediate' để mô tả trình độ hoặc độ khó ở mức trung gian, không dùng để chỉ vị trí vật lý.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'intermediate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'intermedius', có nghĩa là 'ở giữa'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả trình độ hoặc độ khó ở mức trung gian, không cao cũng không thấp.

Phân tích từ

inter-
giua
prefix
+
-mediate
ở giữa
root
Từ Điển Anh Việt