Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

in the middle of nowhere

/ɪn ðə ˈmɪdəl əv ˈnoʊwɛr/
phrase★Trung cấp— ở một nơi xa xôi, xa vắng◆thành ngữ
◆ Nghĩa thực sự
Nơi xa xôi, xa vắng, không có dấu hiệu của sự sống hoặc hoạt động con người.
¶ Nghĩa đen
Ở giữa không có đâu cả
Phân tích nghĩa đen
in the middle ofở giữa+nowherekhông có đâu cả
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một nơi xa xôi, xa vắng, không có dấu hiệu của sự sống hoặc hoạt động con người.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn bị lạc và không tìm thấy dấu hiệu của sự sống hoặc hoạt động con người xung quanh.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một nơi xa xôi, xa vắng, không có dấu hiệu của sự sống hoặc hoạt động con người.
thông thường

Nơi xa xôi, xa vắng, không có dấu hiệu của sự sống hoặc hoạt động con người.

After hours of driving, we found ourselves in the middle of nowhere with no signal.

Sau nhiều giờ lái xe, chúng tôi lại ở một nơi xa xôi mà không có tín hiệu.

💡

Thường được sử dụng để mô tả một nơi xa xôi, xa vắng, không có dấu hiệu của sự sống hoặc hoạt động con người.

Từ đồng nghĩa

in the booniesin the sticksin the back of beyond

Từ trái nghĩa

in the cityin the centerin the middle of everything

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một nơi xa xôi, xa vắng, không có dấu hiệu của sự sống hoặc hoạt động con người.

📖Nguồn gốc từ

Cụm từ này bắt nguồn từ tiếng Anh và được sử dụng để mô tả một nơi xa xôi, xa vắng.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả một nơi xa xôi, xa vắng, không có dấu hiệu của sự sống hoặc hoạt động con người.

Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.