reminder

/rɪˈmaɪndər/
nounTrung cấp
thông thường

Một thông báo hoặc sự nhắc nhở giúp người ta nhớ một việc cần làm hoặc một sự kiện sắp xảy ra.

She left a sticky note as a reminder for her husband to buy milk.

Cô ấy để một ghi chú dính để nhắc chồng mình mua sữa.

The alarm served as a reminder that it was time to leave.

Cánh đồng hồ báo thức đã làm nhiệm vụ nhắc nhở rằng là lúc phải đi.

💡

Thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày để nhắc nhở về các việc cần làm.

Cụm từ kết hợp

set a reminderđặt nhắc nhởdaily remindernhắc nhở hàng ngàygentle remindernhắc nhở nhẹ nhàng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

remind mecụm từ
nhắc tôi
remind someone of somethingcụm từ
nhắc ai đó về một việc gì đó

💡Mẹo hay

Sử dụng nhắc nhở hiệu quả

Bạn có thể sử dụng ứng dụng nhắc nhở trên điện thoại để quản lý thời gian và không quên các việc cần làm.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'remind' (nhắc nhở) + hậu tố '-er' (người hoặc vật thực hiện hành động).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày để nhắc nhở về các việc cần làm hoặc sự kiện sắp xảy ra.

Phân tích từ

remind
nhắc nhở
root
+
-er
người hoặc vật thực hiện hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt