note
/noʊt/Một ghi chú ngắn hoặc ghi nhớ, thường được viết hoặc lưu trữ để nhớ một điều gì đó.
He left a note on the fridge.
Anh ấy để một ghi chú trên tủ lạnh.
Thường được sử dụng để nhắc nhở hoặc lưu trữ thông tin nhanh.
Một ghi chú âm nhạc, biểu thị cao độ, nhịp độ hoặc cách diễn đạt của một nhạc cụ hoặc giọng hát.
The pianist played the note with precision.
Nhạc công piano chơi nốt nhạc với độ chính xác.
Trong âm nhạc, 'note' có thể chỉ một nốt nhạc đơn lẻ hoặc một phần của một bản nhạc.
Một ghi chú hoặc đánh giá ngắn về một sản phẩm, dịch vụ hoặc kinh nghiệm.
The customer left a positive note about the service.
Khách hàng để lại một ghi chú tích cực về dịch vụ.
Thường được sử dụng trong đánh giá trực tuyến hoặc phản hồi khách hàng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'note' trong âm nhạc
Trong âm nhạc, 'note' có thể chỉ một nốt nhạc đơn lẻ hoặc một phần của một bản nhạc.
⚡Quy tắc vàng
Ghi chú ngắn
Ghi chú thường là ngắn gọn và trực tiếp, được sử dụng để nhắc nhở hoặc lưu trữ thông tin nhanh.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'note' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'nota', có nghĩa là 'ghi chú' hoặc 'đánh dấu'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'note' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ ghi chú hàng ngày cho đến các ghi chú âm nhạc chuyên nghiệp.