loudness
độ ồnThe loudness of the concert was overwhelming.
Độ ồn của buổi hòa nhạc thật áp đảo.
trang trọng
Tính chất hay mức độ của âm thanh được cảm nhận là mạnh, ồn ào.
The loudness of the siren increased as the ambulance approached.
Độ ồn của ngòi báo động tăng lên khi xe cứu thương tiếp cận.
Độ ồn thường được đo bằng đơn vị decibel (dB).
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Loudness thường được sử dụng trong các ngữ cảnh âm thanh, âm nhạc, hoặc môi trường làm việc ồn ào.
Nguồn gốc từ
Từ 'loud' (ồn ào) + hậu tố '-ness' (tính chất của).
Ghi chú sử dụng
Sử dụng để mô tả mức độ ồn ào của âm thanh.
Từ Điển Anh Việt