Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. lost

lost

/lɒst/
mất

I lost my keys yesterday.

Tôi đã mất chìa khóa của mình hôm qua.


thông thường

Không thể tìm thấy, bị mất hoặc không còn ở nơi ban đầu.

She lost her phone on the bus.

Cô ấy mất điện thoại trên xe buýt.

Dùng để mô tả việc mất đi một vật hoặc người.

thông thường

Thua trong một cuộc thi hoặc trận đấu.

Our team lost the match.

Đội của chúng tôi thua trận đấu.

Dùng trong bối cảnh thể thao hoặc cạnh tranh.

thông thường

Bị mất hướng hoặc không biết đi đâu.

I got lost in the city.

Tôi bị lạc trong thành phố.

Dùng khi không biết đường hoặc không thể định vị vị trí.

Cụm từ kết hợp

lost and foundquầy tìm kiếm đồ mấtlost causesự thất bại chắc chắn

Từ đồng nghĩa

misplacedmislaidforfeited

Từ trái nghĩa

foundwongained

Cụm từ liên quan

lost in thoughtcụm từ
bị mắc trong suy nghĩ
lost for wordscụm từ
không biết nói gì

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'lost' có nhiều nghĩa khác nhau, hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Quy tắc vàng

Động từ và tính từ

'Lost' có thể là động từ (mất) hoặc tính từ (bị mất).

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'losian', có nghĩa là 'mất, bị mất'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'lost' thường được sử dụng như một động từ hoặc tính từ để mô tả việc mất đi hoặc không thể tìm thấy.

Phân tích từ

lost
mất
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.