Looking up...
Không thể tìm thấy, bị mất hoặc không còn ở nơi ban đầu.
She lost her phone on the bus.
Cô ấy mất điện thoại trên xe buýt.
Dùng để mô tả việc mất đi một vật hoặc người.
Thua trong một cuộc thi hoặc trận đấu.
Our team lost the match.
Đội của chúng tôi thua trận đấu.
Dùng trong bối cảnh thể thao hoặc cạnh tranh.
Bị mất hướng hoặc không biết đi đâu.
I got lost in the city.
Tôi bị lạc trong thành phố.
Dùng khi không biết đường hoặc không thể định vị vị trí.
Từ 'lost' có nhiều nghĩa khác nhau, hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
'Lost' có thể là động từ (mất) hoặc tính từ (bị mất).
Từ gốc tiếng Anh cổ 'losian', có nghĩa là 'mất, bị mất'.
Từ 'lost' thường được sử dụng như một động từ hoặc tính từ để mô tả việc mất đi hoặc không thể tìm thấy.