loud
/laʊd/adjective★Cơ bản
thông thường
Có âm lượng cao, ồn ào
The children were playing loudly in the park.
Các bé đang chơi đùa to lớn trong công viên.
She spoke in a loud voice to be heard over the noise.
Cô ấy nói to lớn để mọi người nghe thấy qua tiếng ồn.
💡
Thường dùng để mô tả âm thanh lớn hoặc tiếng ồn.
Cụm từ kết hợp
loud noisetiếng ồn to lớnloud musicâm nhạc to lớnloud voicetiếng nói to lớn
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
loud and clearcụm từ
rõ ràng, dễ nghe
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh âm thanh
Từ 'loud' thường dùng để mô tả âm thanh lớn hoặc tiếng ồn, chẳng hạn như âm nhạc, tiếng nói, hoặc tiếng ồn từ các nguồn khác.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng cho âm thanh nhỏ
Từ 'loud' không dùng để mô tả âm thanh nhỏ hoặc âm thanh nhẹ nhàng.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'to lớn, ồn ào'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả âm thanh lớn hoặc tiếng ồn. Có thể dùng để miêu tả giọng nói hoặc âm thanh từ các nguồn khác.
Từ Điển Anh Việt