lower than before

/ˈloʊər ðæn bɪˈfɔr/
phraseTrung cấp thấp hơn trước
trang trọng

Thấp hơn so với một thời điểm trước đó.

After the price cut, the product is lower than before.

Sau khi giảm giá, sản phẩm thấp hơn trước.

His energy levels are lower than before.

Cấp độ năng lượng của anh ấy thấp hơn trước.

💡

Thường dùng để so sánh giá trị, mức độ, hoặc trạng thái so với một thời điểm trước.

Cụm từ kết hợp

lower than beforethấp hơn trướchigher than beforecao hơn trước

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng để so sánh một giá trị hoặc trạng thái so với một thời điểm trước đó.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'lower' (thấp) và 'than before' (so với trước).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh so sánh giá trị, mức độ, hoặc trạng thái so với một thời điểm trước.

Phân tích từ

lower
thấp
adjective
+
than before
so với trước
phrase
Từ Điển Anh Việt