Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. low lunar orbit

low lunar orbit

/loʊ ˈluːnər ˈɔːrbɪt/
quỹ đạo thấp quanh Mặt Trăng

NASA plans to establish a station in low lunar orbit.

NASA dự định xây dựng một trạm trong quỹ đạo thấp quanh Mặt Trăng.


chuyên ngành

Một quỹ đạo quanh Mặt Trăng ở độ cao thấp so với bề mặt, thường dưới 100 km, được sử dụng cho các nhiệm vụ thăm dò không gian hoặc trạm không gian.

The Artemis program aims to place a space station in low lunar orbit.

Chương trình Artemis nhằm mục đích đặt một trạm không gian vào quỹ đạo thấp quanh Mặt Trăng.

Quỹ đạo này được ưa thích vì nó cho phép dễ dàng tiếp cận bề mặt Mặt Trăng và tiết kiệm nhiên liệu.

Cụm từ kết hợp

establish a station in low lunar orbitxây dựng một trạm trong quỹ đạo thấp quanh Mặt Trăngmaintain low lunar orbitduy trì quỹ đạo thấp quanh Mặt Trăng

Từ đồng nghĩa

low Earth orbitnear-lunar orbit

Từ trái nghĩa

high lunar orbit

Cụm từ liên quan

lunar gatewaycụm từ
một trạm không gian trong quỹ đạo quanh Mặt Trăng

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa quỹ đạo thấp và quỹ đạo cao

Quỹ đạo thấp quanh Mặt Trăng (dưới 100 km) được ưa thích vì tiết kiệm nhiên liệu và dễ tiếp cận bề mặt, trong khi quỹ đạo cao (trên 100 km) có thể được sử dụng cho các nhiệm vụ khác.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Sử dụng cụm từ này khi nói về các nhiệm vụ không gian liên quan đến Mặt Trăng, đặc biệt là trong lĩnh vực khoa học và công nghệ không gian.

Nguồn gốc từ

Từ 'low' (thấp) và 'lunar orbit' (quỹ đạo quanh Mặt Trăng), mô tả một quỹ đạo gần bề mặt Mặt Trăng.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong lĩnh vực khám phá không gian, đặc biệt là trong các dự án liên quan đến Mặt Trăng.

Phân tích từ

low
thấp
adjective
+
lunar
quanh Mặt Trăng
adjective
+
orbit
quỹ đạo
noun
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.