low

/loʊ/
adjectiveCơ bản thấp
chung

Có độ cao, mức độ, hoặc giá trị thấp hơn so với tiêu chuẩn hoặc mức trung bình.

The temperature is low today.

Nhiệt độ hôm nay thấp.

She has a low tolerance for noise.

Cô ấy có sự chịu đựng thấp với tiếng ồn.

💡

Thường dùng để mô tả độ cao, mức độ, hoặc giá trị thấp.

chung

Có chất lượng, giá trị hoặc mức độ thấp.

The quality of this product is low.

Chất lượng của sản phẩm này thấp.

He has a low opinion of himself.

Anh ấy có một quan điểm thấp về bản thân mình.

💡

Dùng để chỉ sự thấp kém về chất lượng hoặc giá trị.

Cụm từ kết hợp

low pricegiá thấplow qualitychất lượng thấplow riskrủi ro thấplow profilehình ảnh thấplow keythấp key

Cụm từ liên quan

low downcụm từ
thấp xuống
low blowcụm từ
đòn thấp
low lifecụm từ
kẻ thấp kém

💡Mẹo hay

Sử dụng 'low' để mô tả độ cao

Từ 'low' thường dùng để mô tả độ cao thấp hơn so với tiêu chuẩn hoặc mức trung bình.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'low' để chỉ mức độ thấp

Từ 'low' có thể dùng để mô tả mức độ thấp của một thứ gì đó, chẳng hạn như nhiệt độ, chất lượng, hoặc giá trị.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'low' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lāw', có nghĩa là 'thấp' hoặc 'rất thấp'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'low' thường dùng để mô tả độ cao, mức độ, hoặc giá trị thấp hơn so với tiêu chuẩn hoặc mức trung bình. Nó cũng có thể dùng để chỉ sự thấp kém về chất lượng hoặc giá trị.

Phân tích từ

low
thấp
root
Từ Điển Anh Việt