love

/lʌv/
noun, verbCơ bản yêu
thông thường

Cảm xúc mạnh mẽ về sự yêu thương, sự hâm mộ hoặc sự thích thú.

He loves playing soccer.

Anh ấy rất thích chơi bóng đá.

💡

Từ này có thể dùng để diễn tả tình yêu lãng mạn, tình yêu gia đình, hoặc sự thích thú về một hoạt động.

thông thường

Động từ chỉ hành động yêu thương hoặc thích thú.

She loves to read books.

Cô ấy thích đọc sách.

💡

Dùng để diễn tả sự yêu thích hoặc sự hâm mộ về một hoạt động hoặc một người.

Cụm từ kết hợp

love someoneyêu ai đólove doing somethingthích làm gì đófall in loveyêu nhau

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

love at first sightcụm từ
yêu từ cái nhìn đầu tiên
love storycụm từ
câu chuyện tình yêu

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'love' có thể dùng để diễn tả tình yêu lãng mạn, tình yêu gia đình, hoặc sự thích thú về một hoạt động. Hãy chọn ngữ cảnh phù hợp để sử dụng từ này.

Quy tắc vàng

Không hiểu nhầm nghĩa

Từ 'love' có thể dùng để diễn tả tình yêu lãng mạn, tình yêu gia đình, hoặc sự thích thú về một hoạt động. Hãy chọn ngữ cảnh phù hợp để sử dụng từ này.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'love' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lufu', có nghĩa là 'yêu, sủng ái'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'love' có thể dùng để diễn tả tình yêu lãng mạn, tình yêu gia đình, hoặc sự thích thú về một hoạt động.

Từ Điển Anh Việt