love

/lʌv/
noun, verbCơ bản
thông thường

Tình yêu, cảm giác yêu thương và gắn kết sâu sắc với một người, vật, hoặc hoạt động.

I love my family.

Tôi yêu gia đình mình.

She loves reading books.

Cô ấy yêu thích đọc sách.

thông thường

Sự yêu thích, sự đam mê với một hoạt động hoặc thú vui.

He loves playing football.

Anh ấy yêu thích chơi bóng đá.

Cụm từ kết hợp

love affaircuộc tình lãng mạnlove letterthư tìnhlove storycâu chuyện tình yêu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

fall in lovecụm từ
yêu
love at first sightcụm từ
tình yêu sét đánh

💡Mẹo hay

Lưu ý về ngữ cảnh

Từ 'love' có thể có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'love' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lufu', có nghĩa là tình yêu, sự yêu thích.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'love' có thể được sử dụng như một danh từ hoặc động từ.

Ghi chú vào May 3, 2026ENVI