leave an impression

/lɪv ən ɪmˈprɛʃən/
phraseTrung cấp gây ấn tượng
thông thường

Để lại một ấn tượng mạnh mẽ hoặc đáng nhớ trong trí nhớ của ai đó.

His speech left a lasting impression on the audience.

Bài phát biểu của anh ấy đã để lại một ấn tượng lâu dài trong lòng khán giả.

The movie left a deep impression on me.

Bộ phim đã để lại một ấn tượng sâu sắc trong tâm trí tôi.

💡

Thường dùng để mô tả sự ảnh hưởng mạnh mẽ của một hành động, lời nói hoặc sự kiện.

Cụm từ kết hợp

leave a good impressiongây ấn tượng tốtleave a lasting impressiongây ấn tượng lâu dàileave a deep impressiongây ấn tượng sâu sắc

Cụm từ liên quan

impress someonecụm từ
gây ấn tượng với ai đó

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Cụm từ này thường dùng để mô tả sự ấn tượng mà một người gây ra trong một cuộc gặp gỡ hoặc sự kiện.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Không nên dùng trong ngữ cảnh vật lý, chỉ dùng để mô tả sự ảnh hưởng tâm lý hoặc xã hội.

📖Nguồn gốc từ

Cụm từ tiếng Anh thường dùng để mô tả sự ảnh hưởng hoặc ấn tượng mà một hành động, lời nói hoặc sự kiện gây ra.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống xã hội, công việc hoặc nghệ thuật để mô tả sự ấn tượng mà một người hoặc sự kiện gây ra.

Phân tích từ

leave
để lại
verb
+
an impression
một ấn tượng
noun phrase
Từ Điển Anh Việt