leave a memorable impression

/lɪv ə məˈmɔːrəbl ɪmˈprɛʃən/
gây ấn tượng mạnh

Her speech left a memorable impression on the audience.

Bài phát biểu của cô ấy đã gây ấn tượng mạnh với khán giả.


trang trọngthông thường

Để lại một ấn tượng mạnh mẽ, khó quên trong trí nhớ của người khác.

The artist's performance left a memorable impression on the critics.

Biểu diễn của nghệ sĩ đã gây ấn tượng mạnh mẽ với các nhà phê bình.

She wanted to leave a memorable impression at the job interview.

Cô ấy muốn gây ấn tượng mạnh mẽ trong cuộc phỏng vấn việc làm.

Thường dùng để mô tả sự ấn tượng tích cực hoặc đáng nhớ.

Cụm từ kết hợp

leave a lasting impressiongây ấn tượng lâu dàimake a memorable impressiongây ấn tượng đáng nhớ

Cụm từ liên quan

make a good impressioncụm từ
gây ấn tượng tốt
leave a bad impressioncụm từ
gây ấn tượng xấu

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống quan trọng

Câu này thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự ấn tượng mà một hành động hoặc sự kiện gây ra.

Quy tắc vàng

Tính tích cực

Thường dùng để mô tả ấn tượng tích cực, nhưng có thể dùng cho cả ấn tượng tiêu cực nếu ngữ cảnh cho phép.

Nguồn gốc từ

Không có nguồn gốc cụ thể, nhưng từ 'impression' bắt nguồn từ tiếng Latin 'impressionem' (ấn tượng).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống xã hội, công việc, hoặc nghệ thuật để mô tả sự ấn tượng mạnh mẽ.

Phân tích từ

leave
để lại
verb
+
a memorable
đáng nhớ
adjective
+
impression
ấn tượng
noun
Từ Điển Anh Việt