Looking up...
Để lại một ấn tượng mạnh mẽ, khó quên trong trí nhớ của người khác.
The artist's performance left a memorable impression on the critics.
Biểu diễn của nghệ sĩ đã gây ấn tượng mạnh mẽ với các nhà phê bình.
She wanted to leave a memorable impression at the job interview.
Cô ấy muốn gây ấn tượng mạnh mẽ trong cuộc phỏng vấn việc làm.
Thường dùng để mô tả sự ấn tượng tích cực hoặc đáng nhớ.
Câu này thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự ấn tượng mà một hành động hoặc sự kiện gây ra.
Thường dùng để mô tả ấn tượng tích cực, nhưng có thể dùng cho cả ấn tượng tiêu cực nếu ngữ cảnh cho phép.
Không có nguồn gốc cụ thể, nhưng từ 'impression' bắt nguồn từ tiếng Latin 'impressionem' (ấn tượng).
Thường dùng trong các tình huống xã hội, công việc, hoặc nghệ thuật để mô tả sự ấn tượng mạnh mẽ.