Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

leave a memorable impression

/lɪv ə məˈmɔːrəbl ɪmˈprɛʃən/
phrase★Trung cấp— gây ấn tượng mạnh
trang trọngthông thường

Để lại một ấn tượng mạnh mẽ, khó quên trong trí nhớ của người khác.

The artist's performance left a memorable impression on the critics.

Biểu diễn của nghệ sĩ đã gây ấn tượng mạnh mẽ với các nhà phê bình.

She wanted to leave a memorable impression at the job interview.

Cô ấy muốn gây ấn tượng mạnh mẽ trong cuộc phỏng vấn việc làm.

💡

Thường dùng để mô tả sự ấn tượng tích cực hoặc đáng nhớ.

Cụm từ kết hợp

leave a lasting impressiongây ấn tượng lâu dàimake a memorable impressiongây ấn tượng đáng nhớ

Từ đồng nghĩa

make a strong impressioncreate a lasting impactbe unforgettable

Từ trái nghĩa

be forgettableleave no impressionbe unremarkable

Cụm từ liên quan

make a good impressioncụm từ
gây ấn tượng tốt
leave a bad impressioncụm từ
gây ấn tượng xấu

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống quan trọng

Câu này thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự ấn tượng mà một hành động hoặc sự kiện gây ra.

⚡Quy tắc vàng

Tính tích cực

Thường dùng để mô tả ấn tượng tích cực, nhưng có thể dùng cho cả ấn tượng tiêu cực nếu ngữ cảnh cho phép.

📖Nguồn gốc từ

Không có nguồn gốc cụ thể, nhưng từ 'impression' bắt nguồn từ tiếng Latin 'impressionem' (ấn tượng).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống xã hội, công việc, hoặc nghệ thuật để mô tả sự ấn tượng mạnh mẽ.

Phân tích từ

leave
để lại
verb
+
a memorable
đáng nhớ
adjective
+
impression
ấn tượng
noun
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.