lady
phụ nữThe lady at the counter helped me with my order.
Người phụ nữ ở quầy đã giúp tôi với đơn hàng của tôi.
Một người phụ nữ trưởng thành, thường được coi là có phẩm vị hoặc lịch sự.
She is a lady of great elegance and grace.
Bà ấy là một người phụ nữ có vẻ đẹp và vẻ đẹp tuyệt vời.
Thường dùng để chỉ phụ nữ có phẩm vị cao hoặc được tôn trọng.
Một người phụ nữ, không nhất thiết phải có phẩm vị cao.
I saw a lady walking her dog in the park.
Tôi thấy một người phụ nữ dẫn chó đi dạo trong công viên.
Dùng trong các tình huống thông thường, không cần phải có phẩm vị cao.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'lady' thường được dùng để chỉ phụ nữ có phẩm vị cao hoặc được tôn trọng. Trong tiếng Việt, từ 'phụ nữ' thường được dùng để chỉ người phụ nữ một cách trung lập.
Quy tắc vàng
Tôn trọng
Khi dùng từ 'lady', hãy nhớ rằng nó thường mang ý nghĩa tôn trọng và phẩm vị cao.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh cổ 'hlæfdige', có nghĩa là 'người phụ nữ có phẩm vị'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'lady' thường được dùng để chỉ phụ nữ có phẩm vị cao hoặc được tôn trọng. Trong tiếng Việt, từ 'phụ nữ' thường được dùng để chỉ người phụ nữ một cách trung lập.