land

/lænd/
nounCơ bản
trang trọng

Đất, mặt đất, phần đất liền của Trái Đất.

The farmer owns a large piece of land.

Người nông dân sở hữu một mảnh đất lớn.

💡

Từ này thường dùng để chỉ phần đất liền, trái ngược với biển hoặc không gian.

trang trọng

Đất nước, quốc gia.

She traveled to a foreign land.

Cô ấy du lịch đến một đất nước xa lạ.

💡

Dùng để chỉ một quốc gia hoặc vùng đất có chủ quyền.

thông thường

Vùng đất, khu vực.

The explorer discovered new lands.

Người khám phá đã phát hiện ra những vùng đất mới.

💡

Dùng để chỉ một vùng đất chưa được khám phá hoặc chưa được định cư.

Cụm từ kết hợp

land areadiện tích đất liềnland borderbiên giới đất liềnland reformcải cách ruộng đất

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

land onđộng từ cụm
đổ bộ, hạ cánh
land of opportunitycụm từ
đất nước cơ hội

💡Mẹo hay

Sử dụng 'land' trong ngữ cảnh chính xác

Hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ 'land' đúng nghĩa, ví dụ: 'land' có thể là đất liền, đất nước hoặc vùng đất.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'land' và 'country'

'Land' thường dùng để chỉ phần đất liền, trong khi 'country' dùng để chỉ quốc gia.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'land' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'land', có nghĩa là 'đất, mặt đất'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'land' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ phần đất liền đến đất nước hoặc vùng đất.

Phân tích từ

land
đất, mặt đất
root
Từ Điển Anh Việt