Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. land

land

/lænd/
đất

The farmer owns a large piece of land.

Người nông dân sở hữu một mảnh đất lớn.


chung

Mặt đất hoặc phần đất được sử dụng cho nông nghiệp, xây dựng hoặc mục đích khác.

They bought land near the river.

Họ mua đất gần sông.

The government owns a lot of land in this area.

Chính phủ sở hữu rất nhiều đất ở khu vực này.

Từ 'land' thường được sử dụng để chỉ diện tích đất hoặc khu vực đất.

geography

Đất liền, trái ngược với nước hoặc không gian.

The ship landed on the shore.

Con tàu đậu trên bờ biển.

Trong ngữ cảnh địa lý, 'land' có thể chỉ đất liền hoặc đất đai.

Cụm từ kết hợp

land for saleđất để bánland ownershipsở hữu đấtland reformcải cách ruộng đất

Từ đồng nghĩa

territorysoilearthreal estate

Từ trái nghĩa

waterseaair

Cụm từ liên quan

land of opportunitycụm từ
đất nước có nhiều cơ hội
land down undercụm từ
Úc (nghĩa bóng)

Mẹo hay

Sử dụng 'land' trong ngữ cảnh địa lý

Từ 'land' có thể được sử dụng để chỉ đất liền hoặc đất đai, trái ngược với nước hoặc không gian.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'land' và 'earth'

'Land' thường chỉ diện tích đất hoặc khu vực đất, trong khi 'earth' có thể chỉ hành tinh hoặc mặt đất nói chung.

Nguồn gốc từ

Từ 'land' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'land', có nghĩa là 'đất liền' hoặc 'đất đai'. Nó có liên quan đến từ 'land' trong tiếng Đức và tiếng Hà Lan.

Ghi chú sử dụng

Từ 'land' có thể được sử dụng để chỉ đất đai, đất liền, hoặc đất được sử dụng cho mục đích nông nghiệp, xây dựng hoặc thương mại. Nó cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh địa lý để chỉ đất liền.

Phân tích từ

land
đất
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.