lacking
thiếuThe project is lacking in funding.
Dự án thiếu nguồn vốn.
chung
Thiếu một điều gì đó cần thiết hoặc mong muốn.
Her speech was lacking in clarity.
Bài phát biểu của cô ấy thiếu rõ ràng.
The team is lacking in experience.
Đội không đủ kinh nghiệm.
Thường dùng để chỉ sự thiếu hụt trong khả năng, chất lượng hoặc nguồn lực.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'lacking in' để chỉ sự thiếu hụt về một khía cạnh cụ thể, chứ không dùng 'lacking' một cách riêng lẻ.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'lack' (thiếu) + hậu tố '-ing' (đang, có tính chất).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng với cấu trúc 'lacking in' để chỉ sự thiếu hụt về một khía cạnh cụ thể.
Phân tích từ
lack
thiếu
root-ing
đang, có tính chất
suffixTừ Điển Anh Việt