lacking

/ˈlækɪŋ/
adjectiveTrung cấp
chung

Thiếu một điều gì đó cần thiết hoặc mong muốn.

Her speech was lacking in clarity.

Bài phát biểu của cô ấy thiếu rõ ràng.

The team is lacking in experience.

Đội không đủ kinh nghiệm.

💡

Thường dùng để chỉ sự thiếu hụt trong khả năng, chất lượng hoặc nguồn lực.

Cụm từ kết hợp

lacking inthiếu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

lacking incụm từ
thiếu

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'lacking in' để chỉ sự thiếu hụt về một khía cạnh cụ thể, chứ không dùng 'lacking' một cách riêng lẻ.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'lack' (thiếu) + hậu tố '-ing' (đang, có tính chất).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng với cấu trúc 'lacking in' để chỉ sự thiếu hụt về một khía cạnh cụ thể.

Phân tích từ

lack
thiếu
root
+
-ing
đang, có tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt