Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. gentleman

gentleman

/ˈdʒɛntlmən/
quý ông

He is a true gentleman, always polite and respectful.

Anh ấy là một quý ông thực thụ, luôn lịch sự và kính trọng.


trang trọng

Một người đàn ông lịch sự, có giáo dục và có phong cách quý phái.

The gentleman opened the door for her.

Quý ông đã mở cửa cho cô ấy.

Thường dùng để miêu tả một người đàn ông có phong cách lịch sự và tôn trọng.

thông thường

Một người đàn ông có tính cách tốt, có trách nhiệm và tôn trọng người khác.

He is a gentleman in every sense of the word.

Anh ấy là một quý ông theo mọi nghĩa của từ này.

Dùng để miêu tả một người đàn ông có tính cách tốt và tôn trọng người khác.

Cụm từ kết hợp

a true gentlemanmột quý ông thực thụgentleman's agreementthỏa thuận quý ông

Từ đồng nghĩa

gentlemanlypolitecourteouschivalrous

Từ trái nghĩa

boorrudeimpolite

Cụm từ liên quan

a gentleman's agreementcụm từ
một thỏa thuận không chính thức nhưng được tôn trọng

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'gentleman' thường dùng để miêu tả một người đàn ông có phong cách lịch sự và tôn trọng người khác.

Quy tắc vàng

Phân biệt giữa 'gentleman' và 'man'

'Gentleman' thường dùng để miêu tả một người đàn ông có phong cách lịch sự và tôn trọng người khác, trong khi 'man' chỉ đơn giản là một từ chỉ giới tính.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, từ 'gentle' (dịu dàng) và 'man' (người đàn ông).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để miêu tả một người đàn ông có phong cách lịch sự và tôn trọng người khác.

Phân tích từ

gentle
dịu dàng
root
+
man
người đàn ông
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.