ladder
cái thangHe climbed the ladder to reach the roof.
Anh ấy trèo lên cái thang để lên tới mái nhà.
Dụng cụ gồm các thanh ngang nối song song bằng các thanh đứng, dùng để leo lên xuống.
She leaned the ladder against the wall.
Cô ấy dựa cái thang vào tường.
Có thể làm bằng gỗ, kim loại hoặc nhựa. Thường dùng trong xây dựng, sửa chữa nhà cửa hoặc cứu hỏa.
Bậc thang trong sự nghiệp, học tập hoặc địa vị xã hội (nghĩa bóng).
Hard work is the ladder to success.
Chăm chỉ là bậc thang dẫn đến thành công.
Thường dùng trong ngữ cảnh khuyến khích hoặc động viên.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt 'ladder' và 'stairs'
'Ladder' là thang di động, thường có thể gấp gọn hoặc kéo dài, trong khi 'stairs' là cầu thang cố định trong nhà hoặc tòa nhà. Ví dụ: 'He climbed the ladder to paint the ceiling' (Anh ấy trèo thang để sơn trần) vs. 'She walked up the stairs to her apartment' (Cô ấy đi lên cầu thang tới căn hộ của mình).
Quy tắc vàng
Sử dụng 'ladder' trong ngữ cảnh thích hợp
Chỉ dùng 'ladder' khi nói về dụng cụ leo trèo di động. Không dùng để chỉ cầu thang cố định trong nhà hoặc tòa nhà. Trong tiếng Việt, 'thang' trong 'thang máy' là từ viết tắt của 'thang máy', không liên quan đến 'ladder'.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh cổ 'hlæder', có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'hleidra', cùng nghĩa với 'bậc thang'. Có liên quan đến từ 'ladder' trong tiếng Đức hiện đại 'Leiter' và tiếng Hà Lan 'ladder'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'cái thang' thường dùng cho nghĩa đen, trong khi nghĩa bóng ('bậc thang') ít phổ biến hơn và thường xuất hiện trong văn viết hoặc lời nói trang trọng.