Looking up...
The maze was so complex that it felt like a labyrinth.
Con đường vòng vèo quá phức tạp đến nỗi nó giống như một labyrinth.
Một cấu trúc có nhiều đường đi rắc rối, thường là một con đường vòng vèo hoặc một hệ thống đường hầm phức tạp.
The ancient palace had a labyrinth beneath it.
Cung điện cổ xưa có một labyrinth dưới lòng đất.
Thường dùng để mô tả những nơi khó tìm đường ra.
Labyrinth thường dùng để mô tả những nơi có nhiều đường đi rắc rối, không phải chỉ con đường vòng vèo.
Từ gốc Latinh 'labyrinthus', có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'labyrinthos', có nghĩa là 'cấu trúc phức tạp'.
Thường dùng để mô tả những nơi có nhiều đường đi rắc rối hoặc những tình huống phức tạp.